Mã Vạch Hàng Các Nước Và Cách Nhận Biết Chính Xác

Mã vạch hàng các nước

Mã vạch hàng các nước thường được người mua dùng để kiểm tra sản phẩm trước khi mua, nhất là với hàng nhập khẩu, mỹ phẩm, thực phẩm, đồ gia dụng hoặc hàng xách tay. Tuy nhiên, nhiều người dễ hiểu nhầm rằng ba số đầu mã vạch luôn cho biết nơi sản xuất. Thực tế, mã GS1 chủ yếu thể hiện tổ chức GS1 cấp mã cho doanh nghiệp, vì vậy cần đọc đúng để tránh kết luận sai về nguồn gốc hàng hóa.

Mã vạch hàng các nước là gì?

Mã vạch hàng các nước thường được hiểu là các dãy số đầu trong mã GTIN/EAN/UPC, giúp nhận biết mã doanh nghiệp được cấp bởi tổ chức GS1 ở quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nào. GS1 Denmark giải thích rằng các số dưới mã vạch tạo thành GTIN; ba số đầu cho biết tổ chức GS1 địa phương đã cấp mã, nhưng không cho biết chắc sản phẩm được sản xuất tại quốc gia đó.

Ví dụ, một sản phẩm có mã bắt đầu bằng 893 thường liên quan đến GS1 Việt Nam, nhưng điều đó không tự động chứng minh toàn bộ nguyên liệu, nhà máy hoặc nơi sản xuất đều ở Việt Nam. Doanh nghiệp có thể đăng ký mã tại một quốc gia nhưng sản xuất, gia công hoặc đóng gói ở quốc gia khác.

Vì vậy, khi kiểm tra hàng nhập khẩu, bạn nên xem mã vạch kết hợp với nhãn phụ, nơi sản xuất, nhà nhập khẩu, hóa đơn, tem chống giả, mã QR và thông tin từ nhà phân phối.i

Mã vạch hàng các nước
Mã vạch hàng các nước là gì?

Mã vạch có nói lên hàng thật hay hàng giả không?

Mã vạch giúp nhận diện sản phẩm và quản lý bán lẻ, nhưng không phải công cụ duy nhất để kết luận hàng thật hay giả. Một mã vạch có thể được in lại trái phép trên hàng giả, hoặc sản phẩm có mã đúng nhưng nguồn bán không rõ ràng vẫn tiềm ẩn rủi ro.

GS1 là tổ chức cung cấp hệ thống mã số mã vạch chính thức trên toàn cầu; doanh nghiệp muốn có mã GS1 hợp lệ thường cần đăng ký thông qua tổ chức GS1 phù hợp. Tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn nên kiểm tra thêm các yếu tố khác như bao bì, tem niêm phong, hạn dùng, thông tin nhà nhập khẩu và kênh phân phối.

Bảng mã vạch hàng các nước phổ biến

Dưới đây là bảng mã vạch GS1 thường gặp. Danh sách này dùng để tham khảo mã tổ chức cấp mã, không nên dùng một mình để kết luận nơi sản xuất thực tế của sản phẩm.

Mã vạch Quốc gia / Tổ chức GS1 thường gặp
000 – 019, 030 – 039, 060 – 139 Mỹ
300 – 379 Pháp
400 – 440 Đức
450 – 459, 490 – 499 Nhật Bản
460 – 469 Nga
471 Đài Loan
489 Hồng Kông
500 – 509 Anh
690 – 699 Trung Quốc
729 Israel
750 Mexico
754 – 755 Canada
760 – 769 Thụy Sĩ
789 – 790 Brazil
800 – 839 Ý
840 – 849 Tây Ban Nha
880 Hàn Quốc
885 Thái Lan
888 Singapore
890 Ấn Độ
893 Việt Nam
899 Indonesia
900 – 919 Áo
930 – 939 Úc
955 Malaysia

Theo dữ liệu GS1 được hiển thị trong kết quả chính thức, mã 680–681 và 690–699 thuộc GS1 China, còn 893 thuộc GS1 Vietnam. Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia của Việt Nam cũng liệt kê nhiều dải mã quen thuộc như Mỹ 000–019, Pháp 300–379, Đức 400–440, Nhật 450–459 và 490–499, Trung Quốc 690–695, Việt Nam 893.

Cách đọc mã vạch sản phẩm đơn giản

Với người tiêu dùng, cách đọc mã vạch phổ biến nhất là nhìn vào ba số đầu của dãy số dưới mã vạch. Ba số này thường được gọi là GS1 Prefix, tức dải mã được phân bổ cho tổ chức GS1 tương ứng.

Mã vạch hàng các nước
Cách đọc mã vạch sản phẩm đơn giản

Bước 1: Xem ba số đầu

Ví dụ, sản phẩm có mã bắt đầu bằng 893 thì thường liên quan đến GS1 Việt Nam. Nếu bắt đầu bằng 690–699, mã thường liên quan đến GS1 Trung Quốc. Nếu bắt đầu bằng 880, mã thường liên quan đến GS1 Hàn Quốc.

Bước 2: Đối chiếu với bảng mã

Sau khi biết ba số đầu, bạn đối chiếu với bảng mã GS1. Tuy nhiên, cần nhớ rằng bảng này chỉ cho biết tổ chức cấp mã, không phải bằng chứng tuyệt đối về nơi sản xuất.

Bước 3: Kiểm tra thêm nhãn hàng

Bạn nên đọc thêm dòng “Made in…”, tên nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, hạn sử dụng, số lô và nhãn phụ tiếng Việt nếu sản phẩm đang bán tại Việt Nam. Với hàng nhập khẩu, nhãn phụ là thông tin rất quan trọng.

Bước 4: Quét mã bằng ứng dụng uy tín

Có thể dùng ứng dụng quét mã để xem thông tin sản phẩm, nhưng dữ liệu trên ứng dụng có thể thiếu hoặc sai nếu chưa được cập nhật. Không nên chỉ dựa vào một ứng dụng để kết luận hàng thật, hàng giả.

Những mã vạch thường được người mua Việt Nam quan tâm

Người mua Việt Nam thường kiểm tra mã vạch khi mua hàng Nhật, Hàn, Mỹ, Trung Quốc, Đức, Pháp hoặc hàng nội địa Việt Nam. Đây là các nhóm hàng thường xuất hiện trong mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, đồ gia dụng, điện tử, thời trang và hàng tiêu dùng.

Mã vạch hàng các nước
Những mã vạch thường được người mua Việt Nam quan tâm

Mã vạch Việt Nam

Mã vạch Việt Nam thường bắt đầu bằng 893. Đây là dải mã rất quen thuộc với sản phẩm do doanh nghiệp tại Việt Nam đăng ký mã GS1 Việt Nam.

Mã vạch Trung Quốc

Mã vạch Trung Quốc thường nằm trong dải 690–699. Khi mua hàng từ các sàn Trung Quốc, mã này khá phổ biến, nhưng vẫn cần xem thêm nhãn sản phẩm, shop bán và nguồn hàng.

Mã vạch Nhật Bản

Mã vạch Nhật thường gặp là 450–459 và 490–499. Với hàng Nhật, người mua cũng nên phân biệt hàng nội địa Nhật, hàng xuất khẩu và hàng do thương hiệu Nhật sản xuất tại quốc gia khác.

Mã vạch Hàn Quốc

Mã vạch Hàn Quốc thường bắt đầu bằng 880. Đây là dải mã hay gặp trên mỹ phẩm, thực phẩm, đồ gia dụng và hàng tiêu dùng Hàn Quốc.

Mã vạch Mỹ

Mã vạch Mỹ thường liên quan đến các dải như 000–019, 030–039 và 060–139. Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn, bạn có thể đọc thêm bài cách đọc mã vạch của Mỹ để tránh nhầm giữa mã UPC, EAN và thông tin xuất xứ.

Vì sao không nên chỉ dựa vào mã vạch để xác định xuất xứ?

Nhiều người thấy mã 690 là kết luận ngay hàng Trung Quốc, thấy mã 893 là kết luận ngay hàng Việt Nam. Cách hiểu này chưa đầy đủ. GS1 Denmark đã nêu rõ ba số đầu cho biết tổ chức GS1 cấp mã, không chỉ ra quốc gia nơi sản phẩm được sản xuất.

Một thương hiệu Mỹ có thể đặt nhà máy tại Trung Quốc, Việt Nam hoặc Thái Lan. Một doanh nghiệp Việt Nam có thể nhập nguyên liệu từ nước ngoài rồi đóng gói tại Việt Nam. Một công ty đăng ký mã tại một quốc gia nhưng bán hàng trên nhiều thị trường khác nhau.

Do đó, khi cần xác định xuất xứ để mua hàng, gửi hàng hoặc làm hồ sơ thương mại, bạn nên kiểm tra thêm chứng từ, nhãn hàng, CO, invoice, packing list hoặc thông tin từ nhà cung cấp.

Mã vạch có quan trọng khi gửi hàng quốc tế không?

Có, nhưng mức độ quan trọng tùy loại hàng. Với hàng cá nhân, mã vạch thường hỗ trợ nhận diện sản phẩm, nhãn mác và thông tin đóng gói. Với hàng thương mại, mã vạch có thể liên quan đến quản lý kho, bán lẻ, kê khai hàng hóa và truy xuất thông tin sản phẩm.

Khi gửi hàng đi Mỹ, Úc, Nhật, Hàn hoặc các nước châu Âu, người gửi cần quan tâm nhiều hơn đến tên hàng, thành phần, số lượng, giá trị, nhãn sản phẩm và quy định nhập khẩu. Mã vạch chỉ là một phần trong bộ thông tin sản phẩm.

Nếu bạn cần gửi hàng cho người thân hoặc khách hàng ở các thị trường phổ biến, có thể tham khảo các tuyến gửi hàng đi Mỹ, gửi hàng đi Úc hoặc gửi hàng đi Nhật để chuẩn bị thông tin hàng hóa phù hợp hơn.

Những lỗi thường gặp khi đọc mã vạch hàng các nước

Nhiều người đọc mã vạch sai vì chỉ nhìn ba số đầu rồi kết luận quá nhanh. Điều này dễ dẫn đến hiểu nhầm về xuất xứ, chất lượng hoặc độ uy tín của sản phẩm.

Một số lỗi thường gặp gồm:

  • Nghĩ mã vạch luôn cho biết nơi sản xuất.
  • Dùng mã vạch để kết luận hàng thật, hàng giả ngay lập tức.
  • Không kiểm tra nhãn phụ tiếng Việt với hàng nhập khẩu.
  • Không phân biệt mã doanh nghiệp và mã quốc gia sản xuất.
  • Quét app thấy không ra thông tin thì cho rằng hàng giả.
  • Chỉ nhìn mã vạch mà bỏ qua hạn dùng, số lô, tem niêm phong.
  • Nhầm mã vạch sản phẩm với mã vận đơn giao hàng.

Để kiểm tra chính xác hơn, nên kết hợp mã vạch với nguồn bán, hóa đơn, thông tin nhà phân phối và tình trạng bao bì thực tế.

Câu hỏi thường gặp về mã vạch hàng các nước

Mã vạch 893 là của nước nào?

Mã 893 thường liên quan đến GS1 Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra thêm nhãn sản phẩm và nơi sản xuất thực tế, vì mã GS1 không phải lúc nào cũng phản ánh toàn bộ nguồn gốc sản xuất.

Mã vạch 690 là của nước nào?

Mã 690 nằm trong dải mã thường liên quan đến GS1 Trung Quốc. Một số nguồn GS1 liệt kê Trung Quốc trong dải 690–699, nhưng người mua vẫn nên kiểm tra thêm thông tin sản phẩm.

Mã vạch có xác định được hàng giả không?

Không thể xác định chắc chắn chỉ bằng mã vạch. Hàng giả có thể sao chép mã vạch của hàng thật. Cần kiểm tra thêm tem, bao bì, hóa đơn, kênh bán và thông tin nhà phân phối.

Mã vạch Nhật Bản là bao nhiêu?

Mã vạch Nhật Bản thường gặp là 450–459 và 490–499. Tuy nhiên, sản phẩm thương hiệu Nhật vẫn có thể được sản xuất tại quốc gia khác, nên cần đọc thêm thông tin “Made in”.

Tại sao quét mã vạch không ra thông tin?

Có thể dữ liệu sản phẩm chưa được cập nhật trên ứng dụng, mã bị in mờ, sản phẩm không phổ biến hoặc ứng dụng không có cơ sở dữ liệu tương ứng. Không nên kết luận hàng giả chỉ vì quét không ra.

Mã vạch hàng các nước giúp người mua có thêm thông tin khi kiểm tra sản phẩm, nhưng không nên xem đây là bằng chứng duy nhất về xuất xứ hoặc độ thật giả. Ba số đầu mã vạch chủ yếu cho biết tổ chức GS1 đã cấp mã cho doanh nghiệp, không nhất thiết là nơi sản xuất. Khi mua hàng nhập khẩu hoặc gửi hàng quốc tế, bạn nên kiểm tra thêm nhãn sản phẩm, chứng từ, nguồn bán và quy định của nước nhận để tránh sai sót. Nếu cần gửi hàng đi Mỹ, Úc, Nhật, Hàn hoặc các quốc gia khác, Nhanh Express có thể hỗ trợ tư vấn cách chuẩn bị hàng, khai báo thông tin và chọn tuyến vận chuyển phù hợp, giúp quá trình gửi hàng quốc tế thuận tiện và an toàn hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ